chức nghiệp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ và nghề nghiệp: Từ ghép của "chức vụ" và "nghề nghiệp", dùng để chỉ vị trí công việc và ngành nghề chuyên môn mà một người đảm nhiệm trong xã hội, thường mang tính ổn định và có địa vị nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy rất tự hào về chức nghiệp bác sĩ của mình.
- Trong xã hội, mỗi người đều có một chức nghiệp riêng để mưu sinh và cống hiến.
- Cô ấy luôn tận tâm với chức nghiệp nhà giáo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo đuổi một chức nghiệp": dành để nói về việc lựa chọn và gắn bó lâu dài với một nghề nghiệp.
- Cậu ấy quyết tâm theo đuổi chức nghiệp luật sư như cha mình.
- "ổn định chức nghiệp": chỉ trạng thái có công việc và vị trí vững vàng.
- Sau nhiều năm phấn đấu, anh ấy đã có được một chức nghiệp ổn định.
Biến thể và từ gần giống
- Nghề nghiệp (danh từ): công việc chuyên môn được đào tạo, thường nhấn mạnh vào kỹ năng và loại hình công việc hơn là địa vị.
- Chức vụ (danh từ): vị trí, vai trò cụ thể trong một tổ chức, bộ máy (ví dụ: giám đốc, trưởng phòng).
- Công việc (danh từ): từ chỉ chung mọi hoạt động lao động để tạo ra thu nhập, có phạm vi rộng hơn và ít tính trang trọng hơn "chức nghiệp".
Từ đồng nghĩa
- Nghề: nghề nghiệp, công việc chuyên môn.
- Sự nghiệp: sự nghiệp, thường chỉ quá trình phấn đấu và thành tựu lâu dài trong công việc, mang sắc thái rộng và quan trọng hơn.
Các cụm từ liên quan
- Lập thân lập nghiệp: thành lập cuộc sống và sự nghiệp cho bản thân.
- Thanh niên phải biết lo lập thân lập nghiệp.
- Chức sắc: (thường dùng trong tôn giáo) chỉ những người có chức vụ, địa vị.
Thành ngữ liên quan
- "Trọng nghề nghiệp, trọng chức nghiệp": (thành ngữ) coi trọng nghề nghiệp và vị trí công việc của mình, sống có trách nhiệm với công việc được giao.
- dt. Chức vụ và nghề nghiệp.