chức nghiệp

Học thuật
Thân thiện
chức nghiệp

Ông ấy rất tự hào về chức nghiệp bác sĩ của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ nghề nghiệp: Từ ghép của "chức vụ" "nghề nghiệp", dùng để chỉ vị trí công việc ngành nghề chuyên môn một người đảm nhiệm trong xã hội, thường mang tính ổn định địa vị nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy rất tự hào về chức nghiệp bác sĩ của mình.
    • Trong xã hội, mỗi người đều một chức nghiệp riêng để mưu sinh cống hiến.
    • ấy luôn tận tâm với chức nghiệp nhà giáo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo đuổi một chức nghiệp": dành để nói về việc lựa chọn gắn bó lâu dài với một nghề nghiệp.
    • Cậu ấy quyết tâm theo đuổi chức nghiệp luật sư như cha mình.
  • "ổn định chức nghiệp": chỉ trạng thái công việc vị trí vững vàng.
    • Sau nhiều năm phấn đấu, anh ấy đã được một chức nghiệp ổn định.
Biến thể từ gần giống
  • Nghề nghiệp (danh từ): công việc chuyên môn được đào tạo, thường nhấn mạnh vào kỹ năng loại hình công việc hơn địa vị.
  • Chức vụ (danh từ): vị trí, vai trò cụ thể trong một tổ chức, bộ máy ( dụ: giám đốc, trưởng phòng).
  • Công việc (danh từ): từ chỉ chung mọi hoạt động lao động để tạo ra thu nhập, phạm vi rộng hơn ít tính trang trọng hơn "chức nghiệp".
Từ đồng nghĩa
  • Nghề: nghề nghiệp, công việc chuyên môn.
  • Sự nghiệp: sự nghiệp, thường chỉ quá trình phấn đấu thành tựu lâu dài trong công việc, mang sắc thái rộng quan trọng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Lập thân lập nghiệp: thành lập cuộc sống sự nghiệp cho bản thân.
    • Thanh niên phải biết lo lập thân lập nghiệp.
  • Chức sắc: (thường dùng trong tôn giáo) chỉ những người chức vụ, địa vị.
Thành ngữ liên quan
  • "Trọng nghề nghiệp, trọng chức nghiệp": (thành ngữ) coi trọng nghề nghiệp vị trí công việc của mình, sống trách nhiệm với công việc được giao.
chức nghiệp

Ông ấy rất tự hào về chức nghiệp bác sĩ của mình.

  1. dt. Chức vụ nghề nghiệp.